khí tượng học

Học thuật
Thân thiện
khí tượng học

Nhà khí tượng học đang phân tích bản đồ thời tiết trên màn hình máy tính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn khoa học nghiên cứu các hiện tượng trong khí quyển: "khí tượng học" một ngành khoa học chuyên nghiên cứu về các hiện tượng vật , hóa học xảy ra trong bầu khí quyển của Trái Đất.
    • Môn học về dự báo thời tiết: Mục tiêu ứng dụng quan trọng của "khí tượng học" phân tích các hiện tượng khí quyển để dự đoán trạng thái thời tiết trong tương lai gần hoặc xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy theo học ngành khí tượng học tại trường đại học. (He studied meteorology at university.)
    • Những tiến bộ trong khí tượng học giúp dự báo bão chính xác hơn. (Advances in meteorology help forecast storms more accurately.)
    • Khí tượng học mối liên hệ chặt chẽ với thủy văn học. (Meteorology is closely related to hydrology.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ứng dụng khí tượng học": việc áp dụng các nguyên lý kiến thức của ngành này vào thực tiễn, như trong nông nghiệp, hàng không, hàng hải.

    • Ứng dụng khí tượng học trong nông nghiệp giúp bà con chủ động hơn trong sản xuất. (The application of meteorology in agriculture helps farmers be more proactive in production.)
  • "khí tượng học synop": một phân ngành chuyên về quan trắc phân tích các số liệu khí tượng đồng thời trên một khu vực rộng lớn để dự báo thời tiết.

    • Khí tượng học synop dựa vào mạng lưới các trạm quan trắc trên toàn cầu. (Synoptic meteorology relies on a global network of observation stations.)
Biến thể từ gần giống
  • Khí tượng (danh từ): chỉ các hiện tượng, trạng thái của khí quyển (như mưa, nắng, gió) hoặc ngành khoa học nói chung (thường dùng trong tổ hợp như "cơ quan khí tượng", "dự báo khí tượng").
  • Nhà khí tượng học (danh từ): người làm công tác nghiên cứu hoặc dự báo trong ngành khí tượng.
    • Nhà khí tượng học đang phân tích bản đồ thời tiết. (The meteorologist is analyzing the weather map.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoa học khí tượng: cách gọi nhấn mạnh tính chất khoa học của ngành.
  • Meteorology: thuật ngữ quốc tế tương đương (tiếng Anh).
Các cụm từ liên quan
  • Đài khí tượng thủy văn: cơ quan thực hiện công tác quan trắc, dự báo về khí tượng thủy văn.
  • Số liệu khí tượng: các dữ liệu được thu thập từ quan trắc như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, lượng mưa.
    • Các mô hình dự báo cần được cung cấp số liệu khí tượng chính xác. (Forecast models need to be supplied with accurate meteorological data.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm từ "khí tượng học")

khí tượng học

Nhà khí tượng học đang phân tích bản đồ thời tiết trên màn hình máy tính.

  1. Môn học nghiên cứu những hiện tượng xảy ra trong khí quyển do đó dự đoán trước được thời tiết.